lý thú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý vị, làm cho người ta vui thích, hứng thú: "lý thú" dùng để miêu tả điều gì đó không chỉ thú vị mà còn mang lại sự hấp dẫn về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc, khiến người ta cảm thấy vui thích và muốn tìm hiểu, khám phá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Câu chuyện anh kể thật lý thú. (Câu chuyện anh ấy kể thật thú vị và hấp dẫn.)
- Chuyến đi thực tế đã mang lại nhiều trải nghiệm lý thú cho sinh viên. (Chuyến đi thực tế đã mang lại nhiều trải nghiệm thú vị và bổ ích cho sinh viên.)
- Đó là một vấn đề khoa học vô cùng lý thú. (Đó là một vấn đề khoa học vô cùng thú vị và kích thích tư duy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lý thú hóa": (động từ) làm cho trở nên lý thú, thú vị hơn.
- Giáo viên đã lý thú hóa bài giảng bằng nhiều ví dụ sinh động. (Giáo viên đã làm cho bài giảng trở nên thú vị hơn bằng nhiều ví dụ sinh động.)
Biến thể và từ gần giống
- Thú vị (tính từ): có sức hấp dẫn, gây hứng thú. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn "lý thú").
- Hấp dẫn (tính từ): có sức lôi cuốn, thu hút mạnh mẽ.
- Lý thú thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với "thú vị".
Từ đồng nghĩa
- Hứng thú: có cảm giác thích thú, say mê.
- Bổ ích: vừa có ích lợi vừa thú vị.
- Lôi cuốn: có sức thu hút, hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
- Nhàm chán: không có gì thú vị, gây cảm giác chán ngán.
- Tẻ nhạt: đơn điệu, không có gì hấp dẫn.
- Vô vị: không có ý vị, không thú vị.
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
- "Câu chuyện đầy lý thú": một câu chuyện chứa đựng nhiều điều thú vị và đáng suy ngẫm.
- Cuốn sách ghi lại hành trình đó là một câu chuyện đầy lý thú. (Cuốn sách ghi lại hành trình đó là một câu chuyện chứa đựng nhiều điều thú vị.)
- "Khám phá lý thú": hành động tìm hiểu, khám phá những điều thú vị và bổ ích.
- Chuyến đi là một hành trình khám phá lý thú về văn hóa địa phương. (Chuyến đi là một hành trình khám phá đầy thú vị về văn hóa địa phương.)
- Có ý vị, làm cho người ta vui thích: Câu chuyện lý thú.